cerastes cornutus

cerastes cornutus

A cerastes cornutus buries itself in the desert sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn viper sừng Bắc Phi Tây Nam Á: "Cerastes cornutus" một loài rắn độc thuộc họ viper, sống chủ yếuBắc Phi Tây Nam Á. Đặc điểm nổi bật một cái sừng nhỏ bằng chất sừng phía trên mỗi mắt, giúp ngụy trang trong môi trường sa mạc.
dụ sử dụng
  • (Rắn cerastes cornutus nổi tiếng với kiểu săn mồi phục kích.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nọc độc của cerastes cornutus cho mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerastes cornutus venom": nọc độc của loài rắn này, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
    • The cerastes cornutus venom contains potent neurotoxins. (Nọc độc của cerastes cornutus chứa các chất độc thần kinh mạnh.)
  • "Horned viper": tên gọi phổ biến của cerastes cornutus trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường gọi là "rắn viper sừng".
Biến thể từ gần giống
  • Cerastes (danh từ): chi rắn viper sừng, bao gồm nhiều loài.
    • The genus cerastes includes several species of desert vipers. (Chi cerastes bao gồm nhiều loài rắn viper sa mạc.)
  • Cornutus (tính từ): sừng, dùng để chỉ đặc điểm hình thái.
    • The term 'cornutus' in Latin means 'horned'. (Thuật ngữ 'cornutus' trong tiếng Latin có nghĩa 'có sừng'.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn viper sừng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Rắn sa mạc sừng: dùng để chỉ loài rắn này trong ngữ cảnh mô tả môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Cerastes cornutus" danh từ khoa học chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Cerastes cornutus" thuật ngữ sinh học, không thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày.